one and only
Định nghĩa
Tính từ (cụm từ cố định): - Duy nhất, độc nhất vô nhị: "one and only" dùng để nhấn mạnh rằng một người hoặc vật nào đó là duy nhất, không có ai hoặc cái gì khác có thể so sánh được. Nó thường được dùng để ca ngợi hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là tình yêu duy nhất của đời tôi.)
- (Muhammad Ali, con người duy nhất và vĩ đại nhất, bước lên võ đài.)
- (Đây là bức tranh chính hãng duy nhất của họa sĩ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the one and only" + danh từ riêng: Dùng để giới thiệu một người nổi tiếng hoặc đặc biệt, thường thấy trong các chương trình biểu diễn hoặc quảng cáo.
- Ladies and gentlemen, please welcome the one and only Elvis Presley! (Thưa quý vị, hãy chào đón Elvis Presley, huyền thoại duy nhất và vĩ đại nhất!)
"my one and only": Cách gọi thân mật dành cho người yêu hoặc người bạn đời, nhấn mạnh sự chung thủy và độc nhất.
- You are my one and only, forever. (Em là người duy nhất của anh, mãi mãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Only (tính từ): duy nhất (nhưng không có sắc thái nhấn mạnh mạnh mẽ bằng "one and only").
- He is my only son. (Anh ấy là con trai duy nhất của tôi.)
- Unique (tính từ): độc đáo, duy nhất.
- This is a unique opportunity. (Đây là một cơ hội độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Unmatched: không ai sánh bằng.
- Peerless: vô song, không ai bì kịp.
- Incomparable: không thể so sánh.
- Singular: đặc biệt, phi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "one and only".
Thành ngữ liên quan
- One in a million: một phần triệu, cực kỳ hiếm và đặc biệt.
- She's one in a million. (Cô ấy là người hiếm có khó tìm.)
- Second to none: không thua kém ai, xuất sắc nhất.
- His skill is second to none. (Kỹ năng của anh ấy là vô song.)